hơn là
Định nghĩa
- Liên từ:
- So sánh lựa chọn, nhấn mạnh sự ưu tiên: "hơn là" được dùng để nối hai mệnh đề hoặc hai đối tượng, nhằm so sánh và chỉ ra rằng một bên được ưu tiên hơn, thích hợp hơn hoặc đáng chọn hơn bên còn lại. Nó thường mang ý nghĩa "thay vì" hoặc "chứ không phải".
Ví dụ sử dụng
- (Tôi ưu tiên đi bộ, chứ không chọn đi xe buýt.)
- (Anh ấy quyết định nghỉ ngơi thay vì làm thêm.)
- (Việc lắng nghe được ưu tiên hơn việc chỉ nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hơn là" trong cấu trúc so sánh kép: Dùng để nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ giữa hai lựa chọn.
- Cô ấy thà nhịn đói hơn là ăn đồ không sạch. (Cô ấy chấp nhận nhịn đói, chứ không chấp nhận ăn đồ bẩn.)
- "hơn là" với ý nghĩa phủ định: Có thể đi kèm với từ "chứ" để tăng cường sự đối lập.
- Tôi muốn sống thật thà, chứ không phải sống giả dối hơn là gì. (Tôi ưu tiên sự thật thà, chứ không phải giả dối.)
Biến thể và từ gần giống
- Hơn (tính từ, phó từ): so sánh hơn, nhiều hơn.
- Cô ấy cao hơn tôi. (Cô ấy có chiều cao lớn hơn tôi.)
- Thay vì (liên từ): mang nghĩa tương tự "hơn là", chỉ sự lựa chọn thay thế.
- Thay vì xem tivi, hãy đọc sách. (Chọn đọc sách, không chọn xem tivi.)
Từ đồng nghĩa
- Thay vì: nhấn mạnh sự thay thế.
- Chứ không phải: nhấn mạnh sự đối lập, phủ định lựa chọn kia.
- Hơn nữa: đôi khi dùng với nghĩa tương tự trong văn nói, nhưng không chính xác bằng.
Thành ngữ liên quan
- Thà... hơn là...: cấu trúc so sánh lựa chọn, nhấn mạnh sự chấp nhận điều tồi tệ hơn để tránh điều còn tồi tệ hơn.
- Thà chết trong vinh quang hơn là sống trong nhục nhã. (Chấp nhận chết để giữ danh dự, thay vì sống nhục.)